XE XÚC LẬT ĐIỆN LONKING CDM866T-E
XE XÚC LẬT ĐIỆN LONKING CDM866T-E
Cam kết chất lượng
Cam kết dịch vụ
Cam kết giá tốt
Đại diện cho kỷ nguyên máy công trình "Xanh - Sạch - Hiệu quả cao", xe xúc lật điện LONKING CDM866T-E (hay LG866T-E) là cỗ máy bốc xúc siêu trọng không phát thải, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Với tải trọng định mức lên đến 6.5 tấn cùng dung tích gầu tiêu chuẩn 4.2 m³ (có thể mở rộng lên 7.0 m³), sản phẩm này được thiết kế đặc biệt cho các đại công trường, mỏ khoáng sản và cảng biển. Sự kết hợp giữa động cơ điện công suất lớn, pin Lithium dung lượng cao và hệ thống quản lý thông minh giúp CDM866T-E đánh bại các đối thủ chạy dầu truyền thống cả về chi phí vận hành lẫn sức mạnh bứt phá.
NHỮNG ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI của xe xúc lật ĐIỆN LONKING CDM866T-E
Được phát triển với mục tiêu "Không ô nhiễm, chi phí thấp, chất lượng và hiệu suất cao", CDM866T-E hội tụ những công nghệ tối tân nhất:
Nền tảng Năng lượng vô song: Trang bị pin Lithium (LFP) cao cấp của CATL với mức lưu trữ tiêu chuẩn 350 kWh (có tùy chọn 282 kWh và 423 kWh), đáp ứng hoàn hảo yêu cầu vận hành liên tục. Hệ thống quản lý sạc thông minh tích hợp cổng sạc ẩn an toàn, mang lại tốc độ sạc cực nhanh.
Hệ thống Mô-tơ kép (Dual Motor) siêu khỏe: Mô-tơ di chuyển công suất 120 kW (mô-men xoắn 1200 N-m) kết hợp mô-tơ bơm 105 kW (mô-men xoắn 500 N-m) cung cấp động năng mạnh mẽ và ổn định. Tất cả đều được làm mát bằng nước (Water-Cooling) để đảm bảo tuổi thọ tối đa.
Điều khiển thông minh & An toàn: Hệ thống tản nhiệt ATS tự động điều chỉnh theo nhu cầu nhiệt độ thực tế, giúp tiết kiệm năng lượng tối đa. Bên cạnh đó, nền tảng điện toán đám mây cho phép giám sát trạng thái hoạt động của xe theo thời gian thực.
Truyền động & Phanh ưu việt: Hộp số trục trung gian với công nghệ sang số điện tử giúp chuyển số mượt mà, không bị gián đoạn. Hệ thống phanh đĩa kẹp thủy lực toàn phần trên cả 4 bánh đảm bảo khoảng cách phanh ngắn và độ an toàn tuyệt đối trong điều kiện khắc nghiệt.
Vận hành nhàn nhã: Tay trang điều khiển đơn (Joystick) kết hợp phím FNR cho phép chuyển đổi tiến/lùi nhanh chóng ngay trên cần gạt. Cabin rộng rãi, tầm nhìn thoáng, trang bị màn hình kỹ thuật số đa chức năng hiển thị đầy đủ thông số.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của xe xúc lật điện LONKING CDM866T-E:
| Hạng mục thông số | Đơn vị tính | Giá trị thông số kỹ thuật |
| Thông số Cơ bản (Basic Parameters) | ||
| Dung tích gầu (Bucket Capacity) | m³ | 4.2 |
| Tải trọng định mức (Rated Payload) | kg | 6500 |
| Trọng lượng vận hành (Operating Weight) | kg | 21.900 ± 300 |
| Lực kéo (Traction Force) | kN | 196 ± 5 |
| Lực nâng / đột phá (Breakout Force) | kN | 210 ± 5 |
| Kích thước (L x W x H) | mm | 8910 x 3300 x 3540 |
| Hệ thống Pin (Battery System) | ||
| Hãng sản xuất / Loại pin | - | CATL / LFP |
| Năng lượng lưu trữ định mức | kWh | 350 |
| Điện áp danh định | V | 580 |
| Hệ thống làm mát | - | Làm mát bằng nước (Water-Cooling) |
| Động cơ Điện (Motor) | ||
| Mô-tơ di chuyển (Travelling Motor) | kW / N·m / rpm | Công suất 120; Mô-men xoắn 1200; Tốc độ 955 (Làm mát nước) |
| Mô-tơ bơm (Pump Motor) | kW / N·m / rpm | Công suất 105; Mô-men xoắn 500; Tốc độ 1800 (Làm mát nước) |
| Hệ thống Truyền động & Phanh (Drive Train & Brake) | ||
| Loại hộp số | - | Trục trung gian (Countershaft) điều khiển điện tử (Electronic Powershift) |
| Trục xe | - | Cầu trước cố định, cầu sau dao động |
| Giảm tốc | - | Bánh răng xoắn 1 cấp; Hộp giảm tốc hành tinh (cuối) |
| Cỡ lốp | - | 26.5-25 24PR |
| Tốc độ di chuyển | km/h | Tiến: 12 / 38 | Lùi: 17 |
| Phanh chính (Service Brake) | MPa | Phanh thủy lực toàn phần (Full Hydraulic Braking), áp suất 12 |
| Phanh đỗ (Parking Brake) | - | Phanh tay điều khiển điện (Electric Control Handbrake) |
| Hệ thống Thủy lực & Lái (Steering & Hydraulic System) | ||
| Hệ thống lái | ml/r / MPa / Độ | Cảm biến tải; Bơm 50; Áp suất 15; Xi lanh kép; Góc lái 35° |
| Hệ thống làm việc | ml/r / MPa / Giây | Tay trang đơn (Joystick); Bơm 112; Van 2 suốt; Áp suất 19; Chu kỳ 10.5s |
| Dung tích chất lỏng | Lít | Thủy lực: 270 | Hộp số: 10.5 | Cầu trước/sau: 28 / 28 |
| Thông số Kích thước Nâng hạ (Dimensions) | ||
| Chiều cao tổng thể khi nâng gầu | mm | 5760 |
| Chiều cao chốt gầu tại mức nâng tối đa | mm | 4720 |
| Chiều cao xả tải tại góc đổ 45 độ | mm | 3400 |
| Tầm vươn tại góc đổ 45 độ | mm | 1300 |
| Góc gập gầu khi mang tải / mặt đất | Độ (°) | 48° / 46° |
| Độ sâu đào & Chiều cao mang tải | mm | Độ sâu đào: 1030 | Chiều cao mang tải (Carry Height): 3600 |
| Góc gập gầu tối đa / Góc xả tải | Độ (°) | 56° / 45° |
| Khoảng sáng gầm xe & Chiều dài cơ sở | mm | Gầm: 500 | Chiều dài cơ sở (Wheel Base): 3400 |
| Khoảng cách từ tâm trục trước đến khớp nối | mm | 1700 |
| Góc thoát & Chiều cao đến đỉnh cabin | Độ / mm | Góc thoát: 30° | Cao cabin: 3540 |
| Bán kính quay vòng (qua gầu / qua lốp) | mm | 7880 / 6880 |
| Chiều rộng toàn bộ qua lốp | mm | 2945 |
các trang bị
Trang bị tiêu chuẩn (Standard Equipment):
- Hệ thống Pin Lithium CATL.
- Hộp số LONKING với hệ thống điều khiển sang số điện tử.
- Cầu khô LONKING (Dry type).
- Hệ thống điều khiển tay trang đơn (Joystick).
- Hệ thống phanh tang trống khí nén (theo danh sách cấu hình) kết hợp đĩa kẹp thủy lực 4 bánh.
- Cabin chuẩn an toàn ROPS & FOPS, trang bị máy lạnh, màn hình LCD và Camera lùi.
Trang bị tùy chọn (Optional Equipment):
- Bộ pin mở rộng dung lượng siêu lớn 423 kWh hoặc 282 kWh.
- Trạm sạc công suất cao 300 kW hoặc 360 kW.
- Hệ thống sưởi điện kính chắn gió phía sau.
- Gầu siêu lớn 7.0 m³ (3 tấm lưỡi cắt).
- Phụ kiện đa dụng: Gầu xả hông (Side unloading), Càng gắp gỗ (Wood fork).
Đầu tư vào xe xúc lật điện LONKING CDM866T-E là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp của bạn cắt giảm triệt để chi phí nhiên liệu, loại bỏ khí thải và tối đa hóa năng suất bốc xúc tại những dự án quy mô lớn.
- Tìm hiểu thêm và xem trực tiếp sản phẩm tại: https://www.banmayxaydungcom.01082019.exdomain.net/
- Liên hệ Hotline nhận tư vấn chuyên sâu & báo giá dự án TỐT NHẤT: 0988.731.339 (Mr. Hải)